chó đái

chó đái

Nghe thấy tiếng sấm, đứa bé chạy như chó đái.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thô tục, lóng):
    • Chó hoang, chó thả rông: "chó đái" chỉ loài chó không chủ, sống lang thang ngoài đường, thường mang hàm ý miệt thị hoặc xem thường.
    • Kẻ lang thang, vô gia cư (nghĩa bóng, lóng): dùng để chỉ người sống vất vưởng, không nơi nương tựa, hoặc hành vi bê tha, đáng khinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con chó đái chạy rông ngoài ngõ. (Con chó hoang không chủ chạy lang thang ngoài ngõ.)
    • Thằng đó sống như chó đái, không nhà không cửa. (Kẻ đó sống vất vưởng, không nơi nương tựa, đáng khinh.)
    • Chạy như chó đái: chạy loạn xạ, chạy vội vã không mục đích.
      • chạy như chó đái sợ bị đuổi. ( chạy loạn xạ sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chó đái" trong thành ngữ "chạy như chó đái": diễn tả hành động chạy lung tung, vội vã, thường mang sắc thái châm biếm hoặc khinh bỉ.
    • Cả đám chạy như chó đái khi thấy cảnh sát. (Cả nhóm chạy loạn xạ hoảng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chó hoang (danh từ): chó không chủ, sống tự do ngoài đường, không mang sắc thái thô tục.
    • Chó hoang thường tụ tậpbãi rác. (Chó không chủ thường tụ tậpbãi rác.)
  • Lang thang (tính từ/động từ): đi đây đó không mục đích, không nơi cố định.
    • Anh ta lang thang suốt ngày ngoài phố. (Anh ta đi vô định ngoài phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Chó vô chủ (danh từ): chó không chủ, trung tính hơn "chó đái".
    • Chó vô chủ thường gây nguy hiểm cho người đi đường. (Chó không chủ thường gây nguy hiểm.)
  • Kẻ bê tha (danh từ, lóng): người sống buông thả, không kỷ luật.
    • Hắn một kẻ bê tha, suốt ngày rượu chè. (Hắn người sống buông thả.)
Thành ngữ liên quan
  • Chạy như chó đái: chạy loạn xạ, vội vã, thường do sợ hãi hoặc hoảng loạn.
    • Thấy bão đến, mọi người chạy như chó đái tìm chỗ trú. (Mọi người chạy loạn xạ sợ bão.)

Từ chứa "chó đái"